Tỷ giá hối đoái NAD/LVL 0.037783 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.038 LVL |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.037 LVL |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.037 LVL |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.037 LVL |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.036 LVL |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.036 LVL |
| NAD | LVL |
| 1 | 0.038 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.38 |
| 20 | 0.76 |
| 50 | 1.88 |
| 100 | 3.77 |
| 250 | 9.44 |
| 500 | 18.89 |
| 1000 | 37.78 |
| LVL | NAD |
| 1 | 26.46 |
| 5 | 132.33 |
| 10 | 264.66 |
| 20 | 529.33 |
| 50 | 1323.34 |
| 100 | 2646.68 |
| 250 | 6616.71 |
| 500 | 13233.42 |
| 1000 | 26466.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.