Tỷ giá hối đoái NAD/OMR 0.024017 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.024 OMR |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.024 OMR |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.024 OMR |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.023 OMR |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.023 OMR |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.023 OMR |
| NAD | OMR |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.48 |
| 50 | 1.2 |
| 100 | 2.4 |
| 250 | 6 |
| 500 | 12 |
| 1000 | 24.01 |
| OMR | NAD |
| 1 | 41.63 |
| 5 | 208.18 |
| 10 | 416.37 |
| 20 | 832.74 |
| 50 | 2081.85 |
| 100 | 4163.71 |
| 250 | 10409.29 |
| 500 | 20818.58 |
| 1000 | 41637.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.