Tỷ giá hối đoái NAD/USD 0.062463 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.062 USD |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.062 USD |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.061 USD |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.061 USD |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.060 USD |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.059 USD |
| NAD | USD |
| 1 | 0.062 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.62 |
| 20 | 1.24 |
| 50 | 3.12 |
| 100 | 6.24 |
| 250 | 15.61 |
| 500 | 31.23 |
| 1000 | 62.46 |
| USD | NAD |
| 1 | 16 |
| 5 | 80.04 |
| 10 | 160.09 |
| 20 | 320.19 |
| 50 | 800.47 |
| 100 | 1600.95 |
| 250 | 4002.38 |
| 500 | 8004.76 |
| 1000 | 16009.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.