Tỷ giá hối đoái NAD/USD 0.060939 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.061 USD |
| 1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.060 USD |
| 2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.060 USD |
| 3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.059 USD |
| 4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.059 USD |
| 5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.058 USD |
| NAD | USD |
| 1 | 0.061 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.61 |
| 20 | 1.21 |
| 50 | 3.04 |
| 100 | 6.09 |
| 250 | 15.23 |
| 500 | 30.46 |
| 1000 | 60.93 |
| USD | NAD |
| 1 | 16.4 |
| 5 | 82.04 |
| 10 | 164.09 |
| 20 | 328.19 |
| 50 | 820.49 |
| 100 | 1640.99 |
| 250 | 4102.48 |
| 500 | 8204.97 |
| 1000 | 16409.95 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.