Tỷ giá hối đoái NAD/USD 0.054113 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | NAD | Phí chuyển nhượng | USD |
0% | 1 NAD | 0.0 NAD | 0.054 USD |
1% | 1 NAD | 0.010 NAD | 0.054 USD |
2% | 1 NAD | 0.020 NAD | 0.053 USD |
3% | 1 NAD | 0.030 NAD | 0.052 USD |
4% | 1 NAD | 0.040 NAD | 0.052 USD |
5% | 1 NAD | 0.050 NAD | 0.051 USD |
NAD | USD |
1 | 0.054 |
5 | 0.27 |
10 | 0.54 |
20 | 1.08 |
50 | 2.7 |
100 | 5.41 |
250 | 13.52 |
500 | 27.05 |
1000 | 54.11 |
USD | NAD |
1 | 18.47 |
5 | 92.39 |
10 | 184.79 |
20 | 369.59 |
50 | 923.98 |
100 | 1847.97 |
250 | 4619.94 |
500 | 9239.89 |
1000 | 18479.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NAD (Đô la Namibia) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.