Tỷ giá hối đoái NGN/BTN 0.063499 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.063 BTN |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.063 BTN |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.062 BTN |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.062 BTN |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.061 BTN |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.060 BTN |
| NGN | BTN |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.26 |
| 50 | 3.17 |
| 100 | 6.34 |
| 250 | 15.87 |
| 500 | 31.74 |
| 1000 | 63.49 |
| BTN | NGN |
| 1 | 15.74 |
| 5 | 78.74 |
| 10 | 157.48 |
| 20 | 314.96 |
| 50 | 787.41 |
| 100 | 1574.83 |
| 250 | 3937.08 |
| 500 | 7874.16 |
| 1000 | 15748.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.