Tỷ giá hối đoái NGN/LYD 0.0038207 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.0038 LYD |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.0038 LYD |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.0037 LYD |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.0037 LYD |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.0037 LYD |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.0036 LYD |
| NGN | LYD |
| 1 | 0.0038 |
| 5 | 0.019 |
| 10 | 0.038 |
| 20 | 0.076 |
| 50 | 0.19 |
| 100 | 0.38 |
| 250 | 0.96 |
| 500 | 1.91 |
| 1000 | 3.82 |
| LYD | NGN |
| 1 | 261.73 |
| 5 | 1308.66 |
| 10 | 2617.32 |
| 20 | 5234.65 |
| 50 | 13086.63 |
| 100 | 26173.27 |
| 250 | 65433.17 |
| 500 | 130866.35 |
| 1000 | 261732.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.