Tỷ giá hối đoái NGN/MZN 0.045987 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | MZN |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.046 MZN |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.046 MZN |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.045 MZN |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.045 MZN |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.044 MZN |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.044 MZN |
| NGN | MZN |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.92 |
| 50 | 2.29 |
| 100 | 4.59 |
| 250 | 11.49 |
| 500 | 22.99 |
| 1000 | 45.98 |
| MZN | NGN |
| 1 | 21.74 |
| 5 | 108.72 |
| 10 | 217.45 |
| 20 | 434.9 |
| 50 | 1087.25 |
| 100 | 2174.51 |
| 250 | 5436.29 |
| 500 | 10872.58 |
| 1000 | 21745.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.