Tỷ giá hối đoái NGN/TMT 0.0025244 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | TMT |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.0025 TMT |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.0025 TMT |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.0025 TMT |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.0024 TMT |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.0024 TMT |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.0024 TMT |
| NGN | TMT |
| 1 | 0.0025 |
| 5 | 0.013 |
| 10 | 0.025 |
| 20 | 0.050 |
| 50 | 0.13 |
| 100 | 0.25 |
| 250 | 0.63 |
| 500 | 1.26 |
| 1000 | 2.52 |
| TMT | NGN |
| 1 | 396.13 |
| 5 | 1980.68 |
| 10 | 3961.37 |
| 20 | 7922.74 |
| 50 | 19806.86 |
| 100 | 39613.72 |
| 250 | 99034.31 |
| 500 | 198068.62 |
| 1000 | 396137.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.