Tỷ giá hối đoái NGN/TRY 0.030254 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | TRY |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.030 TRY |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.030 TRY |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.030 TRY |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.029 TRY |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.029 TRY |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.029 TRY |
| NGN | TRY |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.61 |
| 50 | 1.51 |
| 100 | 3.02 |
| 250 | 7.56 |
| 500 | 15.12 |
| 1000 | 30.25 |
| TRY | NGN |
| 1 | 33.05 |
| 5 | 165.26 |
| 10 | 330.53 |
| 20 | 661.07 |
| 50 | 1652.69 |
| 100 | 3305.39 |
| 250 | 8263.48 |
| 500 | 16526.97 |
| 1000 | 33053.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.