Tỷ giá hối đoái NGN/TRY 0.024710 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | TRY |
0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.025 TRY |
1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.024 TRY |
2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.024 TRY |
3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.024 TRY |
4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.024 TRY |
5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.023 TRY |
NGN | TRY |
1 | 0.025 |
5 | 0.12 |
10 | 0.25 |
20 | 0.49 |
50 | 1.23 |
100 | 2.47 |
250 | 6.17 |
500 | 12.35 |
1000 | 24.71 |
TRY | NGN |
1 | 40.46 |
5 | 202.34 |
10 | 404.69 |
20 | 809.38 |
50 | 2023.46 |
100 | 4046.93 |
250 | 10117.33 |
500 | 20234.66 |
1000 | 40469.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.