Tỷ giá hối đoái NGN/VUV 0.085678 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NGN | Phí chuyển nhượng | VUV |
| 0% | 1 NGN | 0.0 NGN | 0.086 VUV |
| 1% | 1 NGN | 0.010 NGN | 0.085 VUV |
| 2% | 1 NGN | 0.020 NGN | 0.084 VUV |
| 3% | 1 NGN | 0.030 NGN | 0.083 VUV |
| 4% | 1 NGN | 0.040 NGN | 0.082 VUV |
| 5% | 1 NGN | 0.050 NGN | 0.081 VUV |
| NGN | VUV |
| 1 | 0.086 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.86 |
| 20 | 1.71 |
| 50 | 4.28 |
| 100 | 8.56 |
| 250 | 21.41 |
| 500 | 42.83 |
| 1000 | 85.67 |
| VUV | NGN |
| 1 | 11.67 |
| 5 | 58.35 |
| 10 | 116.71 |
| 20 | 233.43 |
| 50 | 583.57 |
| 100 | 1167.15 |
| 250 | 2917.88 |
| 500 | 5835.77 |
| 1000 | 11671.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NGN (Naira Nigeria) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.