Tỷ giá hối đoái NIO/ILS 0.083509 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NIO | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 NIO | 0.0 NIO | 0.084 ILS |
| 1% | 1 NIO | 0.010 NIO | 0.083 ILS |
| 2% | 1 NIO | 0.020 NIO | 0.082 ILS |
| 3% | 1 NIO | 0.030 NIO | 0.081 ILS |
| 4% | 1 NIO | 0.040 NIO | 0.080 ILS |
| 5% | 1 NIO | 0.050 NIO | 0.079 ILS |
| NIO | ILS |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.67 |
| 50 | 4.17 |
| 100 | 8.35 |
| 250 | 20.87 |
| 500 | 41.75 |
| 1000 | 83.5 |
| ILS | NIO |
| 1 | 11.97 |
| 5 | 59.87 |
| 10 | 119.74 |
| 20 | 239.49 |
| 50 | 598.74 |
| 100 | 1197.48 |
| 250 | 2993.7 |
| 500 | 5987.4 |
| 1000 | 11974.8 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.