Valuta Ex Logo

NIO đến KES

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua (NIO) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NIO - Córdoba Nicaraguaselect icon
C$
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái NIO/KES 3.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nio-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Córdoba Nicaragua (NIO) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Córdoba Nicaragua (NIO) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NIO sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Córdoba Nicaragua là tiền tệ củaNicaragua

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where NIO is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Córdoba Nicaragua với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNIOPhí chuyển nhượngKES
0%1 NIO0.0 NIO3.5 KES
1%1 NIO0.010 NIO3.46 KES
2%1 NIO0.020 NIO3.43 KES
3%1 NIO0.030 NIO3.39 KES
4%1 NIO0.040 NIO3.36 KES
5%1 NIO0.050 NIO3.32 KES

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua thành Shilling Kenya

NIOKES
13.5
517.52
1035.04
2070.08
50175.2
100350.41
250876.03
5001752.06
10003504.12

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Córdoba Nicaragua

KESNIO
10.29
51.42
102.85
205.7
5014.26
10028.53
25071.34
500142.68
1000285.37

Thông tin thêm về NIO hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ