Valuta Ex Logo

NIO đến LRD

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua (NIO) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NIO - Córdoba Nicaraguaselect icon
C$
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái NIO/LRD 5.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nio-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Córdoba Nicaragua (NIO) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Córdoba Nicaragua (NIO) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NIO sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Córdoba Nicaragua là tiền tệ củaNicaragua

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where NIO is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Córdoba Nicaragua với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNIOPhí chuyển nhượngLRD
0%1 NIO0.0 NIO5.05 LRD
1%1 NIO0.010 NIO5 LRD
2%1 NIO0.020 NIO4.95 LRD
3%1 NIO0.030 NIO4.9 LRD
4%1 NIO0.040 NIO4.85 LRD
5%1 NIO0.050 NIO4.8 LRD

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua thành Đô la Liberia

NIOLRD
15.05
525.27
1050.54
20101.09
50252.72
100505.45
2501263.62
5002527.25
10005054.5

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Córdoba Nicaragua

LRDNIO
10.20
50.99
101.97
203.95
509.89
10019.78
25049.46
50098.92
1000197.84

Thông tin thêm về NIO hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NIO (Córdoba Nicaragua) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ