Tỷ giá hối đoái NOK/CLF 0.0022409 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NOK | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 NOK | 0.0 NOK | 0.0022 CLF |
| 1% | 1 NOK | 0.010 NOK | 0.0022 CLF |
| 2% | 1 NOK | 0.020 NOK | 0.0022 CLF |
| 3% | 1 NOK | 0.030 NOK | 0.0022 CLF |
| 4% | 1 NOK | 0.040 NOK | 0.0022 CLF |
| 5% | 1 NOK | 0.050 NOK | 0.0021 CLF |
| NOK | CLF |
| 1 | 0.0022 |
| 5 | 0.011 |
| 10 | 0.022 |
| 20 | 0.045 |
| 50 | 0.11 |
| 100 | 0.22 |
| 250 | 0.56 |
| 500 | 1.12 |
| 1000 | 2.24 |
| CLF | NOK |
| 1 | 446.24 |
| 5 | 2231.23 |
| 10 | 4462.47 |
| 20 | 8924.94 |
| 50 | 22312.35 |
| 100 | 44624.7 |
| 250 | 111561.75 |
| 500 | 223123.5 |
| 1000 | 446247.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.