Valuta Ex Logo

NOK đến EUR

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái NOK/EUR 0.091611 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nok-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where NOK is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngEUR
0%1 NOK0.0 NOK0.092 EUR
1%1 NOK0.010 NOK0.091 EUR
2%1 NOK0.020 NOK0.090 EUR
3%1 NOK0.030 NOK0.089 EUR
4%1 NOK0.040 NOK0.088 EUR
5%1 NOK0.050 NOK0.087 EUR

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Euro

NOKEUR
10.092
50.46
100.92
201.83
504.58
1009.16
25022.9
50045.8
100091.61

Chuyển đổi Euro thành Krone Na Uy

EURNOK
110.91
554.57
10109.15
20218.31
50545.78
1001091.57
2502728.93
5005457.86
100010915.72

Thông tin thêm về NOK hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ