Valuta Ex Logo

NOK đến GBP

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
GBP - Bảng Anhselect icon
£

Tỷ giá hối đoái NOK/GBP 0.077372 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nok-to-gbp?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world mapcountries where NOK is usedcountries where GBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngGBP
0%1 NOK0.0 NOK0.077 GBP
1%1 NOK0.010 NOK0.077 GBP
2%1 NOK0.020 NOK0.076 GBP
3%1 NOK0.030 NOK0.075 GBP
4%1 NOK0.040 NOK0.074 GBP
5%1 NOK0.050 NOK0.074 GBP

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Bảng Anh

NOKGBP
10.077
50.39
100.77
201.54
503.86
1007.73
25019.34
50038.68
100077.37

Chuyển đổi Bảng Anh thành Krone Na Uy

GBPNOK
112.92
564.62
10129.24
20258.49
50646.22
1001292.45
2503231.12
5006462.25
100012924.51

Thông tin thêm về NOK hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ