Valuta Ex Logo

NOK đến GIP

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái NOK/GIP 0.077107 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nok-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where NOK is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngGIP
0%1 NOK0.0 NOK0.077 GIP
1%1 NOK0.010 NOK0.076 GIP
2%1 NOK0.020 NOK0.076 GIP
3%1 NOK0.030 NOK0.075 GIP
4%1 NOK0.040 NOK0.074 GIP
5%1 NOK0.050 NOK0.073 GIP

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Bảng Gibraltar

NOKGIP
10.077
50.39
100.77
201.54
503.85
1007.71
25019.27
50038.55
100077.1

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Krone Na Uy

GIPNOK
112.96
564.84
10129.68
20259.37
50648.44
1001296.89
2503242.24
5006484.49
100012968.99

Thông tin thêm về NOK hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ