Valuta Ex Logo

NOK đến HTG

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Gourde Haiti (HTG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
HTG - Gourde Haitiselect icon
G

Tỷ giá hối đoái NOK/HTG 13.79 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nok-to-htg?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Gourde Haiti (HTG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Gourde Haiti (HTG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang HTG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

world mapcountries where NOK is usedcountries where HTG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Gourde Haiti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngHTG
0%1 NOK0.0 NOK13.79 HTG
1%1 NOK0.010 NOK13.65 HTG
2%1 NOK0.020 NOK13.51 HTG
3%1 NOK0.030 NOK13.38 HTG
4%1 NOK0.040 NOK13.24 HTG
5%1 NOK0.050 NOK13.1 HTG

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Gourde Haiti

NOKHTG
113.79
568.96
10137.93
20275.87
50689.69
1001379.39
2503448.47
5006896.95
100013793.9

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Krone Na Uy

HTGNOK
10.072
50.36
100.72
201.44
503.62
1007.24
25018.12
50036.24
100072.49

Thông tin thêm về NOK hoặc HTG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc HTG (Gourde Haiti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ