Valuta Ex Logo

NOK đến JPY

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái NOK/JPY 16.39 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nok-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where NOK is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngJPY
0%1 NOK0.0 NOK16.39 JPY
1%1 NOK0.010 NOK16.23 JPY
2%1 NOK0.020 NOK16.07 JPY
3%1 NOK0.030 NOK15.9 JPY
4%1 NOK0.040 NOK15.74 JPY
5%1 NOK0.050 NOK15.57 JPY

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Yên Nhật

NOKJPY
116.39
581.99
10163.98
20327.97
50819.94
1001639.88
2504099.7
5008199.4
100016398.8

Chuyển đổi Yên Nhật thành Krone Na Uy

JPYNOK
10.061
50.30
100.61
201.21
503.04
1006.09
25015.24
50030.49
100060.98

Thông tin thêm về NOK hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ