Valuta Ex Logo

NOK đến PHP

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái NOK/PHP 6.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nok-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where NOK is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngPHP
0%1 NOK0.0 NOK6.09 PHP
1%1 NOK0.010 NOK6.03 PHP
2%1 NOK0.020 NOK5.97 PHP
3%1 NOK0.030 NOK5.91 PHP
4%1 NOK0.040 NOK5.84 PHP
5%1 NOK0.050 NOK5.78 PHP

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Peso Philipin

NOKPHP
16.09
530.46
1060.93
20121.87
50304.68
100609.36
2501523.4
5003046.81
10006093.63

Chuyển đổi Peso Philipin thành Krone Na Uy

PHPNOK
10.16
50.82
101.64
203.28
508.2
10016.41
25041.02
50082.05
1000164.1

Thông tin thêm về NOK hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ