Valuta Ex Logo

NOK đến UZS

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NOK - Krone Na Uyselect icon
kr
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái NOK/UZS 1278.64 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nok-to-uzs?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Som Uzbekistan (UZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Som Uzbekistan (UZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang UZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where NOK is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNOKPhí chuyển nhượngUZS
0%1 NOK0.0 NOK1278.64 UZS
1%1 NOK0.010 NOK1265.85 UZS
2%1 NOK0.020 NOK1253.06 UZS
3%1 NOK0.030 NOK1240.28 UZS
4%1 NOK0.040 NOK1227.49 UZS
5%1 NOK0.050 NOK1214.7 UZS

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Som Uzbekistan

NOKUZS
11278.64
56393.2
1012786.41
2025572.83
5063932.09
100127864.18
250319660.46
500639320.93
10001278641.87

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Krone Na Uy

UZSNOK
10.00078
50.0039
100.0078
200.016
500.039
1000.078
2500.20
5000.39
10000.78

Thông tin thêm về NOK hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ