Tỷ giá hối đoái NPR/BWP 0.10120 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | BWP |
0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.10 BWP |
1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.10 BWP |
2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.099 BWP |
3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.098 BWP |
4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.097 BWP |
5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.096 BWP |
NPR | BWP |
1 | 0.10 |
5 | 0.51 |
10 | 1.01 |
20 | 2.02 |
50 | 5.06 |
100 | 10.12 |
250 | 25.3 |
500 | 50.6 |
1000 | 101.2 |
BWP | NPR |
1 | 9.88 |
5 | 49.4 |
10 | 98.8 |
20 | 197.61 |
50 | 494.04 |
100 | 988.09 |
250 | 2470.24 |
500 | 4940.49 |
1000 | 9880.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.