Valuta Ex Logo

NPR đến BZD

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái NPR/BZD 0.013870 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where NPR is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngBZD
0%1 NPR0.0 NPR0.014 BZD
1%1 NPR0.010 NPR0.014 BZD
2%1 NPR0.020 NPR0.014 BZD
3%1 NPR0.030 NPR0.013 BZD
4%1 NPR0.040 NPR0.013 BZD
5%1 NPR0.050 NPR0.013 BZD

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Đô la Belize

NPRBZD
10.014
50.069
100.14
200.28
500.69
1001.38
2503.46
5006.93
100013.87

Chuyển đổi Đô la Belize thành Rupee Nepal

BZDNPR
172.09
5360.47
10720.95
201441.91
503604.78
1007209.56
25018023.92
50036047.84
100072095.69

Thông tin thêm về NPR hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ