Valuta Ex Logo

NPR đến GHS

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái NPR/GHS 0.076001 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where NPR is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngGHS
0%1 NPR0.0 NPR0.076 GHS
1%1 NPR0.010 NPR0.075 GHS
2%1 NPR0.020 NPR0.074 GHS
3%1 NPR0.030 NPR0.074 GHS
4%1 NPR0.040 NPR0.073 GHS
5%1 NPR0.050 NPR0.072 GHS

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Cedi Ghana

NPRGHS
10.076
50.38
100.76
201.52
503.8
1007.6
25019
50038
100076

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Rupee Nepal

GHSNPR
113.15
565.78
10131.57
20263.15
50657.88
1001315.76
2503289.41
5006578.83
100013157.66

Thông tin thêm về NPR hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ