Tỷ giá hối đoái NPR/HRK 0.042929 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | HRK |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.043 HRK |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.042 HRK |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.042 HRK |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.042 HRK |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.041 HRK |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.041 HRK |
| NPR | HRK |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.86 |
| 50 | 2.14 |
| 100 | 4.29 |
| 250 | 10.73 |
| 500 | 21.46 |
| 1000 | 42.92 |
| HRK | NPR |
| 1 | 23.29 |
| 5 | 116.47 |
| 10 | 232.94 |
| 20 | 465.88 |
| 50 | 1164.71 |
| 100 | 2329.42 |
| 250 | 5823.56 |
| 500 | 11647.12 |
| 1000 | 23294.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.