Valuta Ex Logo

NPR đến IDR

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái NPR/IDR 116.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

world mapcountries where NPR is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngIDR
0%1 NPR0.0 NPR116.14 IDR
1%1 NPR0.010 NPR114.98 IDR
2%1 NPR0.020 NPR113.82 IDR
3%1 NPR0.030 NPR112.66 IDR
4%1 NPR0.040 NPR111.49 IDR
5%1 NPR0.050 NPR110.33 IDR

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Rupiah Indonesia

NPRIDR
1116.14
5580.72
101161.44
202322.89
505807.22
10011614.45
25029036.13
50058072.26
1000116144.52

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Rupee Nepal

IDRNPR
10.0086
50.043
100.086
200.17
500.43
1000.86
2502.15
5004.3
10008.6

Thông tin thêm về NPR hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ