Valuta Ex Logo

NPR đến JMD

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Jamaica (JMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái NPR/JMD 1.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-jmd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Jamaica (JMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Đô la Jamaica (JMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang JMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

world mapcountries where NPR is usedcountries where JMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Đô la Jamaica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngJMD
0%1 NPR0.0 NPR1.03 JMD
1%1 NPR0.010 NPR1.02 JMD
2%1 NPR0.020 NPR1.01 JMD
3%1 NPR0.030 NPR1 JMD
4%1 NPR0.040 NPR0.99 JMD
5%1 NPR0.050 NPR0.98 JMD

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Đô la Jamaica

NPRJMD
11.03
55.17
1010.35
2020.71
5051.79
100103.58
250258.96
500517.93
10001035.86

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Rupee Nepal

JMDNPR
10.97
54.82
109.65
2019.3
5048.26
10096.53
250241.34
500482.68
1000965.37

Thông tin thêm về NPR hoặc JMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ