Valuta Ex Logo

NPR đến LKR

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái NPR/LKR 2.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where NPR is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngLKR
0%1 NPR0.0 NPR2.13 LKR
1%1 NPR0.010 NPR2.11 LKR
2%1 NPR0.020 NPR2.09 LKR
3%1 NPR0.030 NPR2.06 LKR
4%1 NPR0.040 NPR2.04 LKR
5%1 NPR0.050 NPR2.02 LKR

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Rupee Sri Lanka

NPRLKR
12.13
510.66
1021.33
2042.67
50106.67
100213.35
250533.39
5001066.79
10002133.58

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Rupee Nepal

LKRNPR
10.47
52.34
104.68
209.37
5023.43
10046.86
250117.17
500234.34
1000468.69

Thông tin thêm về NPR hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ