Valuta Ex Logo

NPR đến LTL

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái NPR/LTL 0.020395 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-ltl?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where NPR is usedcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngLTL
0%1 NPR0.0 NPR0.020 LTL
1%1 NPR0.010 NPR0.020 LTL
2%1 NPR0.020 NPR0.020 LTL
3%1 NPR0.030 NPR0.020 LTL
4%1 NPR0.040 NPR0.020 LTL
5%1 NPR0.050 NPR0.019 LTL

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Litas Lít-va

NPRLTL
10.020
50.10
100.20
200.41
501.01
1002.03
2505.09
50010.19
100020.39

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Rupee Nepal

LTLNPR
149.03
5245.15
10490.3
20980.61
502451.54
1004903.08
25012257.7
50024515.41
100049030.83

Thông tin thêm về NPR hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ