Valuta Ex Logo

NPR đến MMK

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NPR - Rupee Nepalselect icon
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái NPR/MMK 14.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/npr-to-mmk?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

world mapcountries where NPR is usedcountries where MMK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNPRPhí chuyển nhượngMMK
0%1 NPR0.0 NPR14.45 MMK
1%1 NPR0.010 NPR14.31 MMK
2%1 NPR0.020 NPR14.17 MMK
3%1 NPR0.030 NPR14.02 MMK
4%1 NPR0.040 NPR13.88 MMK
5%1 NPR0.050 NPR13.73 MMK

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Kyat Myanma

NPRMMK
114.45
572.29
10144.59
20289.19
50722.98
1001445.96
2503614.91
5007229.82
100014459.65

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Rupee Nepal

MMKNPR
10.069
50.35
100.69
201.38
503.45
1006.91
25017.28
50034.57
100069.15

Thông tin thêm về NPR hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ