Tỷ giá hối đoái NPR/SGD 0.0086444 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.0086 SGD |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.0086 SGD |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.0085 SGD |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.0084 SGD |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.0083 SGD |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.0082 SGD |
| NPR | SGD |
| 1 | 0.0086 |
| 5 | 0.043 |
| 10 | 0.086 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.43 |
| 100 | 0.86 |
| 250 | 2.16 |
| 500 | 4.32 |
| 1000 | 8.64 |
| SGD | NPR |
| 1 | 115.68 |
| 5 | 578.41 |
| 10 | 1156.82 |
| 20 | 2313.64 |
| 50 | 5784.1 |
| 100 | 11568.2 |
| 250 | 28920.51 |
| 500 | 57841.03 |
| 1000 | 115682.06 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.