Valuta Ex Logo

NZD đến GMD

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NZD - Đô la New Zealandselect icon
$
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái NZD/GMD 44.42 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nzd-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la New Zealand (NZD) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la New Zealand (NZD) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NZD sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where NZD is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNZDPhí chuyển nhượngGMD
0%1 NZD0.0 NZD44.42 GMD
1%1 NZD0.010 NZD43.98 GMD
2%1 NZD0.020 NZD43.54 GMD
3%1 NZD0.030 NZD43.09 GMD
4%1 NZD0.040 NZD42.65 GMD
5%1 NZD0.050 NZD42.2 GMD

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Dalasi Gambia

NZDGMD
144.42
5222.14
10444.29
20888.58
502221.45
1004442.91
25011107.29
50022214.59
100044429.19

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Đô la New Zealand

GMDNZD
10.023
50.11
100.23
200.45
501.12
1002.25
2505.62
50011.25
100022.5

Thông tin thêm về NZD hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ