Valuta Ex Logo

NZD đến XAG

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NZD - Đô la New Zealandselect icon
$
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái NZD/XAG 0.0061638 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nzd-to-xag?amount=1

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world mapcountries where NZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNZDPhí chuyển nhượngXAG
0%1 NZD0.0 NZD0.0062 XAG
1%1 NZD0.010 NZD0.0061 XAG
2%1 NZD0.020 NZD0.0060 XAG
3%1 NZD0.030 NZD0.0060 XAG
4%1 NZD0.040 NZD0.0059 XAG
5%1 NZD0.050 NZD0.0059 XAG

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Bạc

NZDXAG
10.0062
50.031
100.062
200.12
500.31
1000.62
2501.54
5003.08
10006.16

Chuyển đổi Bạc thành Đô la New Zealand

XAGNZD
1162.23
5811.18
101622.36
203244.73
508111.82
10016223.65
25040559.14
50081118.28
1000162236.57

Thông tin thêm về NZD hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ