Valuta Ex Logo

NZD đến YER

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la New Zealand (NZD) bằng 135.06 Rial Yemen (YER) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

NZD - Đô la New Zealandselect icon
$
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái NZD/YER 135.06 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/nzd-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la New Zealand (NZD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la New Zealand (NZD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NZD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world mapcountries where NZD is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNZDPhí chuyển nhượngYER
0%1 NZD0.0 NZD135.06 YER
1%1 NZD0.010 NZD133.71 YER
2%1 NZD0.020 NZD132.36 YER
3%1 NZD0.030 NZD131 YER
4%1 NZD0.040 NZD129.65 YER
5%1 NZD0.050 NZD128.3 YER

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Rial Yemen

NZDYER
1135.06
5675.3
101350.61
202701.23
506753.08
10013506.16
25033765.42
50067530.84
1000135061.69

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đô la New Zealand

YERNZD
10.0074
50.037
100.074
200.15
500.37
1000.74
2501.85
5003.7
10007.4

Thông tin thêm về NZD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ