Valuta Ex Logo

OMR đến AMD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
AMD - Dram Armeniaselect icon
֏

Tỷ giá hối đoái OMR/AMD 980.33 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-amd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

world mapcountries where OMR is usedcountries where AMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngAMD
0%1 OMR0.0 OMR980.33 AMD
1%1 OMR0.010 OMR970.52 AMD
2%1 OMR0.020 OMR960.72 AMD
3%1 OMR0.030 OMR950.92 AMD
4%1 OMR0.040 OMR941.11 AMD
5%1 OMR0.050 OMR931.31 AMD

Chuyển đổi Rial Oman thành Dram Armenia

OMRAMD
1980.33
54901.65
109803.3
2019606.6
5049016.51
10098033.03
250245082.59
500490165.18
1000980330.37

Chuyển đổi Dram Armenia thành Rial Oman

AMDOMR
10.0010
50.0051
100.010
200.020
500.051
1000.10
2500.26
5000.51
10001.02

Thông tin thêm về OMR hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ