Valuta Ex Logo

OMR đến BTN

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái OMR/BTN 235.76 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where OMR is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngBTN
0%1 OMR0.0 OMR235.76 BTN
1%1 OMR0.010 OMR233.41 BTN
2%1 OMR0.020 OMR231.05 BTN
3%1 OMR0.030 OMR228.69 BTN
4%1 OMR0.040 OMR226.33 BTN
5%1 OMR0.050 OMR223.97 BTN

Chuyển đổi Rial Oman thành Ngultrum Bhutan

OMRBTN
1235.76
51178.83
102357.67
204715.35
5011788.39
10023576.78
25058941.97
500117883.94
1000235767.89

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Rial Oman

BTNOMR
10.0042
50.021
100.042
200.085
500.21
1000.42
2501.06
5002.12
10004.24

Thông tin thêm về OMR hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ