Valuta Ex Logo

OMR đến CLP

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Peso Chile (CLP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
CLP - Peso Chileselect icon
$

Tỷ giá hối đoái OMR/CLP 2252.88 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-clp?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Peso Chile (CLP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Peso Chile (CLP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang CLP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Peso Chile là tiền tệ củaChile

world mapcountries where OMR is usedcountries where CLP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Peso Chile

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngCLP
0%1 OMR0.0 OMR2252.88 CLP
1%1 OMR0.010 OMR2230.35 CLP
2%1 OMR0.020 OMR2207.83 CLP
3%1 OMR0.030 OMR2185.3 CLP
4%1 OMR0.040 OMR2162.77 CLP
5%1 OMR0.050 OMR2140.24 CLP

Chuyển đổi Rial Oman thành Peso Chile

OMRCLP
12252.88
511264.44
1022528.88
2045057.77
50112644.43
100225288.87
250563222.18
5001126444.36
10002252888.72

Chuyển đổi Peso Chile thành Rial Oman

CLPOMR
10.00044
50.0022
100.0044
200.0089
500.022
1000.044
2500.11
5000.22
10000.44

Thông tin thêm về OMR hoặc CLP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ