Valuta Ex Logo

OMR đến CVE

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc

Tỷ giá hối đoái OMR/CVE 241.82 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-cve?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

world mapcountries where OMR is usedcountries where CVE is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngCVE
0%1 OMR0.0 OMR241.82 CVE
1%1 OMR0.010 OMR239.4 CVE
2%1 OMR0.020 OMR236.99 CVE
3%1 OMR0.030 OMR234.57 CVE
4%1 OMR0.040 OMR232.15 CVE
5%1 OMR0.050 OMR229.73 CVE

Chuyển đổi Rial Oman thành Escudo Cape Verde

OMRCVE
1241.82
51209.13
102418.27
204836.54
5012091.36
10024182.73
25060456.84
500120913.69
1000241827.39

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Rial Oman

CVEOMR
10.0041
50.021
100.041
200.083
500.21
1000.41
2501.03
5002.06
10004.13

Thông tin thêm về OMR hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ