Valuta Ex Logo

OMR đến DKK

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái OMR/DKK 17.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-dkk?amount=1

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where OMR is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngDKK
0%1 OMR0.0 OMR17.83 DKK
1%1 OMR0.010 OMR17.65 DKK
2%1 OMR0.020 OMR17.47 DKK
3%1 OMR0.030 OMR17.29 DKK
4%1 OMR0.040 OMR17.11 DKK
5%1 OMR0.050 OMR16.93 DKK

Chuyển đổi Rial Oman thành Krone Đan Mạch

OMRDKK
117.83
589.15
10178.3
20356.6
50891.51
1001783.03
2504457.58
5008915.17
100017830.35

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Rial Oman

DKKOMR
10.056
50.28
100.56
201.12
502.8
1005.6
25014.02
50028.04
100056.08

Thông tin thêm về OMR hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ