Valuta Ex Logo

OMR đến DOP

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Peso Dominica (DOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
DOP - Peso Dominicaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái OMR/DOP 162.02 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-dop?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Peso Dominica (DOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Peso Dominica (DOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang DOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Peso Dominica là tiền tệ củaCộng hòa Dominica

world mapcountries where OMR is usedcountries where DOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Peso Dominica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngDOP
0%1 OMR0.0 OMR162.02 DOP
1%1 OMR0.010 OMR160.4 DOP
2%1 OMR0.020 OMR158.78 DOP
3%1 OMR0.030 OMR157.16 DOP
4%1 OMR0.040 OMR155.54 DOP
5%1 OMR0.050 OMR153.92 DOP

Chuyển đổi Rial Oman thành Peso Dominica

OMRDOP
1162.02
5810.13
101620.26
203240.53
508101.33
10016202.66
25040506.65
50081013.31
1000162026.63

Chuyển đổi Peso Dominica thành Rial Oman

DOPOMR
10.0062
50.031
100.062
200.12
500.31
1000.62
2501.54
5003.08
10006.17

Thông tin thêm về OMR hoặc DOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc DOP (Peso Dominica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ