Valuta Ex Logo

OMR đến EGP

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái OMR/EGP 136.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where OMR is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngEGP
0%1 OMR0.0 OMR136.85 EGP
1%1 OMR0.010 OMR135.48 EGP
2%1 OMR0.020 OMR134.12 EGP
3%1 OMR0.030 OMR132.75 EGP
4%1 OMR0.040 OMR131.38 EGP
5%1 OMR0.050 OMR130.01 EGP

Chuyển đổi Rial Oman thành Bảng Ai Cập

OMREGP
1136.85
5684.28
101368.57
202737.14
506842.86
10013685.72
25034214.32
50068428.64
1000136857.28

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Rial Oman

EGPOMR
10.0073
50.037
100.073
200.15
500.37
1000.73
2501.82
5003.65
10007.3

Thông tin thêm về OMR hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ