Valuta Ex Logo

OMR đến GMD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái OMR/GMD 189.73 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where OMR is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngGMD
0%1 OMR0.0 OMR189.73 GMD
1%1 OMR0.010 OMR187.83 GMD
2%1 OMR0.020 OMR185.94 GMD
3%1 OMR0.030 OMR184.04 GMD
4%1 OMR0.040 OMR182.14 GMD
5%1 OMR0.050 OMR180.25 GMD

Chuyển đổi Rial Oman thành Dalasi Gambia

OMRGMD
1189.73
5948.68
101897.36
203794.73
509486.84
10018973.69
25047434.24
50094868.49
1000189736.98

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Rial Oman

GMDOMR
10.0053
50.026
100.053
200.11
500.26
1000.53
2501.31
5002.63
10005.27

Thông tin thêm về OMR hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ