Valuta Ex Logo

OMR đến GTQ

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Quetzal Guatemala (GTQ) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
GTQ - Quetzal Guatemalaselect icon
Q

Tỷ giá hối đoái OMR/GTQ 19.97 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-gtq?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Quetzal Guatemala (GTQ)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Quetzal Guatemala (GTQ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang GTQ của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Quetzal Guatemala là tiền tệ củaGuatemala

world mapcountries where OMR is usedcountries where GTQ is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Quetzal Guatemala

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngGTQ
0%1 OMR0.0 OMR19.97 GTQ
1%1 OMR0.010 OMR19.77 GTQ
2%1 OMR0.020 OMR19.57 GTQ
3%1 OMR0.030 OMR19.37 GTQ
4%1 OMR0.040 OMR19.17 GTQ
5%1 OMR0.050 OMR18.97 GTQ

Chuyển đổi Rial Oman thành Quetzal Guatemala

OMRGTQ
119.97
599.88
10199.77
20399.54
50998.86
1001997.73
2504994.34
5009988.68
100019977.37

Chuyển đổi Quetzal Guatemala thành Rial Oman

GTQOMR
10.050
50.25
100.50
201
502.5
1005
25012.51
50025.02
100050.05

Thông tin thêm về OMR hoặc GTQ

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc GTQ (Quetzal Guatemala), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ