Valuta Ex Logo

OMR đến HTG

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Gourde Haiti (HTG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
HTG - Gourde Haitiselect icon
G

Tỷ giá hối đoái OMR/HTG 342.37 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-htg?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Gourde Haiti (HTG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Gourde Haiti (HTG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang HTG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

world mapcountries where OMR is usedcountries where HTG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Gourde Haiti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngHTG
0%1 OMR0.0 OMR342.37 HTG
1%1 OMR0.010 OMR338.95 HTG
2%1 OMR0.020 OMR335.52 HTG
3%1 OMR0.030 OMR332.1 HTG
4%1 OMR0.040 OMR328.68 HTG
5%1 OMR0.050 OMR325.25 HTG

Chuyển đổi Rial Oman thành Gourde Haiti

OMRHTG
1342.37
51711.87
103423.75
206847.5
5017118.76
10034237.53
25085593.84
500171187.69
1000342375.38

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Rial Oman

HTGOMR
10.0029
50.015
100.029
200.058
500.15
1000.29
2500.73
5001.46
10002.92

Thông tin thêm về OMR hoặc HTG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc HTG (Gourde Haiti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ