Valuta Ex Logo

OMR đến KYD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$

Tỷ giá hối đoái OMR/KYD 2.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-kyd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang KYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

world mapcountries where OMR is usedcountries where KYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Đô la Quần đảo Cayman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngKYD
0%1 OMR0.0 OMR2.17 KYD
1%1 OMR0.010 OMR2.15 KYD
2%1 OMR0.020 OMR2.12 KYD
3%1 OMR0.030 OMR2.1 KYD
4%1 OMR0.040 OMR2.08 KYD
5%1 OMR0.050 OMR2.06 KYD

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la Quần đảo Cayman

OMRKYD
12.17
510.86
1021.72
2043.45
50108.62
100217.25
250543.14
5001086.29
10002172.59

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Rial Oman

KYDOMR
10.46
52.3
104.6
209.2
5023.01
10046.02
250115.06
500230.13
1000460.27

Thông tin thêm về OMR hoặc KYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ