Valuta Ex Logo

OMR đến KZT

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/KZT 1204.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where OMR is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngKZT
0%1 OMR0.0 OMR1204.14 KZT
1%1 OMR0.010 OMR1192.1 KZT
2%1 OMR0.020 OMR1180.06 KZT
3%1 OMR0.030 OMR1168.01 KZT
4%1 OMR0.040 OMR1155.97 KZT
5%1 OMR0.050 OMR1143.93 KZT

Chuyển đổi Rial Oman thành Tenge Kazakhstan

OMRKZT
11204.14
56020.71
1012041.43
2024082.86
5060207.16
100120414.33
250301035.83
500602071.66
10001204143.32

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Rial Oman

KZTOMR
10.00083
50.0042
100.0083
200.017
500.042
1000.083
2500.21
5000.42
10000.83

Thông tin thêm về OMR hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ