Valuta Ex Logo

OMR đến LAK

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/LAK 58906.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where OMR is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngLAK
0%1 OMR0.0 OMR58906.59 LAK
1%1 OMR0.010 OMR58317.53 LAK
2%1 OMR0.020 OMR57728.46 LAK
3%1 OMR0.030 OMR57139.4 LAK
4%1 OMR0.040 OMR56550.33 LAK
5%1 OMR0.050 OMR55961.26 LAK

Chuyển đổi Rial Oman thành Kip Lào

OMRLAK
158906.59
5294532.99
10589065.99
201178131.98
502945329.95
1005890659.9
25014726649.76
50029453299.53
100058906599.07

Chuyển đổi Kip Lào thành Rial Oman

LAKOMR
10.000017
50.000085
100.00017
200.00034
500.00085
1000.0017
2500.0042
5000.0085
10000.017

Thông tin thêm về OMR hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ