Valuta Ex Logo

OMR đến LAK

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/LAK 55617.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where OMR is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngLAK
0%1 OMR0.0 OMR55617.44 LAK
1%1 OMR0.010 OMR55061.26 LAK
2%1 OMR0.020 OMR54505.09 LAK
3%1 OMR0.030 OMR53948.92 LAK
4%1 OMR0.040 OMR53392.74 LAK
5%1 OMR0.050 OMR52836.57 LAK

Chuyển đổi Rial Oman thành Kip Lào

OMRLAK
155617.44
5278087.22
10556174.44
201112348.88
502780872.21
1005561744.43
25013904361.08
50027808722.17
100055617444.35

Chuyển đổi Kip Lào thành Rial Oman

LAKOMR
10.000018
50.000090
100.00018
200.00036
500.00090
1000.0018
2500.0045
5000.0090
10000.018

Thông tin thêm về OMR hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ