Valuta Ex Logo

OMR đến LVL

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái OMR/LVL 1.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where OMR is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngLVL
0%1 OMR0.0 OMR1.57 LVL
1%1 OMR0.010 OMR1.55 LVL
2%1 OMR0.020 OMR1.54 LVL
3%1 OMR0.030 OMR1.52 LVL
4%1 OMR0.040 OMR1.51 LVL
5%1 OMR0.050 OMR1.49 LVL

Chuyển đổi Rial Oman thành Lats Latvia

OMRLVL
11.57
57.86
1015.73
2031.46
5078.66
100157.32
250393.3
500786.6
10001573.2

Chuyển đổi Lats Latvia thành Rial Oman

LVLOMR
10.64
53.17
106.35
2012.71
5031.78
10063.56
250158.91
500317.82
1000635.64

Thông tin thêm về OMR hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ