Valuta Ex Logo

OMR đến MMK

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái OMR/MMK 5461.8 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-mmk?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

world mapcountries where OMR is usedcountries where MMK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngMMK
0%1 OMR0.0 OMR5461.8 MMK
1%1 OMR0.010 OMR5407.18 MMK
2%1 OMR0.020 OMR5352.57 MMK
3%1 OMR0.030 OMR5297.95 MMK
4%1 OMR0.040 OMR5243.33 MMK
5%1 OMR0.050 OMR5188.71 MMK

Chuyển đổi Rial Oman thành Kyat Myanma

OMRMMK
15461.8
527309.03
1054618.06
20109236.13
50273090.34
100546180.68
2501365451.7
5002730903.41
10005461806.83

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Rial Oman

MMKOMR
10.00018
50.00092
100.0018
200.0037
500.0092
1000.018
2500.046
5000.092
10000.18

Thông tin thêm về OMR hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ