Valuta Ex Logo

OMR đến PHP

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/PHP 159.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where OMR is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngPHP
0%1 OMR0.0 OMR159.35 PHP
1%1 OMR0.010 OMR157.76 PHP
2%1 OMR0.020 OMR156.17 PHP
3%1 OMR0.030 OMR154.57 PHP
4%1 OMR0.040 OMR152.98 PHP
5%1 OMR0.050 OMR151.39 PHP

Chuyển đổi Rial Oman thành Peso Philipin

OMRPHP
1159.35
5796.79
101593.59
203187.18
507967.97
10015935.94
25039839.86
50079679.72
1000159359.44

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rial Oman

PHPOMR
10.0063
50.031
100.063
200.13
500.31
1000.63
2501.56
5003.13
10006.27

Thông tin thêm về OMR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ