Valuta Ex Logo

OMR đến SAR

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س

Tỷ giá hối đoái OMR/SAR 9.76 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-sar?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where OMR is usedcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngSAR
0%1 OMR0.0 OMR9.76 SAR
1%1 OMR0.010 OMR9.66 SAR
2%1 OMR0.020 OMR9.56 SAR
3%1 OMR0.030 OMR9.47 SAR
4%1 OMR0.040 OMR9.37 SAR
5%1 OMR0.050 OMR9.27 SAR

Chuyển đổi Rial Oman thành Riyal Ả Rập Xê-út

OMRSAR
19.76
548.82
1097.64
20195.28
50488.21
100976.42
2502441.06
5004882.12
10009764.25

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Rial Oman

SAROMR
10.10
50.51
101.02
202.04
505.12
10010.24
25025.6
50051.2
1000102.41

Thông tin thêm về OMR hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ